Từ vựng

引き受ける (ひきうける, hikiukeru) nghĩa là gì?

引き受ける (ひきうける, hikiukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận làm, đảm nhận trách nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきうける
Romajihikiukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひきうける
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikiukeru

nhận làm, đảm nhận trách nhiệm

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhận lấy, đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệmto take on; to undertake; to accept
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ tiếp quản, kế thừato take over; to inherit
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ bảo lãnh, đứng ra bảo đảm choto guarantee; to vouch for
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ mắc (bệnh)to contract (a disease)

Câu ví dụ

  • Công việc đó để tôi đảm nhận.

  • Anh ấy đã nhận làm người dẫn chương trình giúp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.