Từ vựng
躾 (しつけ, shitsuke) nghĩa là gì?
躾 (しつけ, shitsuke) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo dục nề nếp, dạy lễ phép.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しつけ |
|---|
| Romaji | shitsuke |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitsuke
giáo dục nề nếp, dạy lễ phép
- 1danh từ discipline; training; teaching manners
Câu ví dụ
子供の躾は難しい。
Việc dạy dỗ lễ phép cho con thật khó.
厳しい躾を受けて育った。
Tôi đã lớn lên nhờ sự giáo dục nghiêm khắc.