Từ vựng
私物 (しぶつ, shibutsu) nghĩa là gì?
私物 (しぶつ, shibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ cá nhân, tài sản riêng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しぶつ |
|---|
| Romaji | shibutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshibutsu
đồ cá nhân, tài sản riêng
- 1danh từ private property; personal belongings; personal effects
Câu ví dụ
会社の備品を私物にしてはいけない。
Không được biến đồ dùng của công ty thành đồ cá nhân.
ロッカーに私物を入れておいてください。
Hãy để đồ cá nhân của bạn vào tủ khóa.