Từ vựng

容器 (ようき, youki) nghĩa là gì?

容器 (ようき, youki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đựng, vật chứa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようき
Romajiyouki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ようき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyouki

đồ đựng, vật chứa

  1. 1danh từ container; receptacle; vessel

Câu ví dụ

  • Cho súp vào đồ đựng này.

  • Đồ đựng bằng thủy tinh dễ vỡ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.