Từ vựng

測定 (そくてい, sokutei) nghĩa là gì?

測定 (そくてい, sokutei) trong tiếng Nhật nghĩa là đo lường, phép đo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそくてい
Romajisokutei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そくてい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsokutei

đo lường, phép đo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ measurement

Câu ví dụ

  • Mỗi sáng tôi đo thân nhiệt.

  • Có thể đo khoảng cách bằng máy này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.