Từ vựng
測定 (そくてい, sokutei) nghĩa là gì?
測定 (そくてい, sokutei) trong tiếng Nhật nghĩa là đo lường, phép đo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そくてい |
|---|
| Romaji | sokutei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsokutei
đo lường, phép đo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ measurement
Câu ví dụ
毎朝、体温を測定する。
Mỗi sáng tôi đo thân nhiệt.
この機械で距離を測定できる。
Có thể đo khoảng cách bằng máy này.