Từ vựng

原料 (げんりょう, genryou) nghĩa là gì?

原料 (げんりょう, genryou) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんりょう
Romajigenryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げんりょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenryou

nguyên liệu

  1. 1danh từ raw materials; ingredient

Câu ví dụ

  • Nguyên liệu của chiếc bánh mì này chỉ có lúa mì và muối.

  • Giá nguyên liệu tăng nên chúng tôi đang gặp khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.