Từ vựng

承認 (しょうにん, shounin) nghĩa là gì?

承認 (しょうにん, shounin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự công nhận, phê duyệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうにん
Romajishounin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうにん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshounin

sự công nhận, phê duyệt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ recognition; acknowledgement; acknowledgment

Câu ví dụ

  • Xin hãy phê duyệt ngân sách.

  • Kế hoạch đã được trưởng phòng phê duyệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.