Từ vựng
承認 (しょうにん, shounin) nghĩa là gì?
承認 (しょうにん, shounin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự công nhận, phê duyệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうにん |
|---|
| Romaji | shounin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshounin
sự công nhận, phê duyệt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ recognition; acknowledgement; acknowledgment
Câu ví dụ
予算の承認をお願いします。
Xin hãy phê duyệt ngân sách.
計画は部長に承認されました。
Kế hoạch đã được trưởng phòng phê duyệt.