Từ vựng
破片 (はへん, hahen) nghĩa là gì?
破片 (はへん, hahen) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh vỡ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はへん |
|---|
| Romaji | hahen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghahen
mảnh vỡ
- 1danh từ fragment; broken piece; splinter
Câu ví dụ
ガラスの破片で手を切りました。
Tôi bị mảnh kính cắt vào tay.
床に皿の破片が散らばっています。
Trên sàn vương vãi mảnh vỡ của cái đĩa.