Từ vựng

破片 (はへん, hahen) nghĩa là gì?

破片 (はへん, hahen) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh vỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはへん
Romajihahen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はへん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghahen

mảnh vỡ

  1. 1danh từ fragment; broken piece; splinter

Câu ví dụ

  • Tôi bị mảnh kính cắt vào tay.

  • Trên sàn vương vãi mảnh vỡ của cái đĩa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.