Từ vựng

マスク (masuku) nghĩa là gì?

マスク trong tiếng Nhật nghĩa là khẩu trang, mặt nạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマスク
Romajimasuku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
マスク
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasuku

khẩu trang, mặt nạ

  1. 1danh từ khẩu trang, mặt nạ(face) mask
  2. 2danh từ diện mạo, đường nét khuôn mặt(facial) features; looks
  3. 3danh từ (điện) mặt nạ che (khi ăn mòn tạo mạch)mask (e.g. for circuit etching)

Câu ví dụ

  • Anh ta xuất hiện với chiếc mặt nạ kỳ quặc.

  • Vì bị cảm nên tôi đang đeo khẩu trang.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.