Từ vựng

検証 (けんしょう) nghĩa là gì?

検証 (けんしょう) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểm chứng, xác minh (hiệu quả, giả thuyết).

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんしょう
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けんしょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

kiểm chứng, xác minh (hiệu quả, giả thuyết)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kiểm chứng, thẩm định, xác minhverification; confirmation; substantiation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (pháp luật) việc khám nghiệm hiện trường để thu thập vật chứngon-site inspection (by a judge, investigator, etc.) to gather physical evidence
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (logic học) sự kiểm chứngverification

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.