Từ vựng
点検 (てんけん, tenken) nghĩa là gì?
点検 (てんけん, tenken) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểm tra kỹ, kiểm định.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てんけん |
|---|
| Romaji | tenken |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenken
kiểm tra kỹ, kiểm định
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ detailed inspection; thorough examination; checking
Câu ví dụ
毎月車の点検を受けている。
Tôi kiểm tra xe hàng tháng.
工場では設備の点検が定期的に行われる。
Tại nhà máy, việc kiểm tra thiết bị được thực hiện định kỳ.