Từ vựng

点検 (てんけん, tenken) nghĩa là gì?

点検 (てんけん, tenken) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểm tra kỹ, kiểm định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんけん
Romajitenken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てんけん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenken

kiểm tra kỹ, kiểm định

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ detailed inspection; thorough examination; checking

Câu ví dụ

  • Tôi kiểm tra xe hàng tháng.

  • Tại nhà máy, việc kiểm tra thiết bị được thực hiện định kỳ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.