Từ vựng
清潔 (せいけつ, seiketsu) nghĩa là gì?
清潔 (せいけつ, seiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sạch sẽ, vệ sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいけつ |
|---|
| Romaji | seiketsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiketsu
sạch sẽ, vệ sinh
- 1tính từ -na · danh từ sạch sẽ, hợp vệ sinhclean; hygienic; sanitary
- 2tính từ -na · danh từ trong sạch, liêm khiết, không tì vết (nhân cách)pure; virtuous; immaculate
Câu ví dụ
台所はいつも清潔にしている。
Tôi luôn giữ bếp sạch sẽ.
清潔なタオルを使ってください。
Hãy dùng khăn sạch.