Kanji
Chữ 行 (HÀNH) nghĩa là gì?
行 đọc Hán-Việt là HÀNH, HÀNG, nghĩa là đi.
| Âm Hán-Việt | hành, hàng |
|---|---|
| Âm On | コウ、ギョウ、アン |
| Âm Kun | い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ chính | 行 (hành) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
行hành, hàngÂm On コウ、ギョウ、アンÂm Kun い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なうN5 · ước tính theo khung JLPT6 nét
đi
Mẹo nhớ
Hình ảnh một ngã tư đường lớn, nơi người người qua lại tấp nập — đây là chữ 'hàng' (đi).
Bộ thủ chính
行hành đi, hàng (bộ hành) 6 nétThứ tự nét · 6 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Từ ghép tiêu biểu
Từ vựng khác có chữ này
- 飛行機ひこうきmáy bay
- 急行きゅうこうtàu (xe) tốc hành; đi gấp tới
- 飛行場ひこうじょうsân bay
- 先行せんこうđi trước, dẫn trước
- 刊行かんこうsự xuất bản, phát hành
- 実行じっこうsự thực hiện, thi hành
- 慣行かんこうthông lệ, tập quán
- 流行りゅうこうsự thịnh hành, xu hướng
- 発行はっこうsự phát hành
- 行きいきchiều đi, lượt đi (行き帰り đi về) — cách đọc thông dụng
- 行動こうどうhành động, hành vi
- 通行つうこうsự lưu thông, đi qua
- 進行しんこうsự tiến hành, tiến triển
- 非行ひこうhành vi sai trái, phạm pháp vị thành niên
- 飛行ひこうchuyến bay, sự bay
- 流行るはやるthịnh hành, phổ biến
- 決行けっこうkiên quyết tiến hành
- 行きゆきđi tới…, tuyến đi (ghi trên biển tàu xe: 東京行き đi Tokyo)
- 並行へいこうsong song, đồng thời
- 夜行やこうđi ban đêm; tàu đêm
- 孝行こうこうhiếu thảo
- 行事ぎょうじsự kiện, hoạt động theo lịch
- 行列ぎょうれつhàng người, đoàn; ma trận
- 行方ゆくえtung tích, hướng đi; diễn biến tương lai
