Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 行政(ぎょうせい) là gì?

Cơ quan nhà nước (chính quyền) (Government authorities)

Thông tin thuật ngữ 行政
Thuật ngữ行政
Cách đọcぎょうせい
Hán-ViệtHÀNH CHÍNH
Nghĩa tiếng ViệtCơ quan nhà nước (chính quyền)
Tiếng AnhGovernment authorities
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cách gọi chung các cơ quan nhà nước mà công trường phải làm thủ tục: uỷ ban thành phố, tỉnh, sở cứu hoả, cảnh sát (dùng đường), sở giám sát lao động. Công trường cần nhiều giấy phép và thông báo trước khi làm — sót một cái là có thể bị yêu cầu dừng.

Lưu ý & thực tế

Văn nói hay gọi 役所 (やくしょ) hoặc お役所. 行政指導 = cơ quan nhà nước "nhắc nhở, hướng dẫn" — không phải phạt, nhưng ở Nhật gần như phải làm theo.

Câu ví dụ trong công việc

Thông báo này phải nộp cho cơ quan nhà nước trước khi khởi công.

Theo hướng dẫn của cơ quan nhà nước, chúng tôi đã đổi lối xe công trình ra vào.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe