Từ vựng

実行 (じっこう, jikkou) nghĩa là gì?

実行 (じっこう, jikkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thực hiện, thi hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっこう
Romajijikkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じっこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikkou

sự thực hiện, thi hành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thực hiện, thi hành, đưa vào thực tế (kế hoạch)execution (e.g. of a plan); carrying out; (putting into) practice
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự chạy chương trình, thực thiexecution (of a program); run

Câu ví dụ

  • Điều đã nói thì nhất định sẽ làm.

  • Chúng ta hãy thực hiện kế hoạch ngay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.