Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 実行予算 là gì?
Ngân sách thực hiện (nội bộ) (Execution budget)
| Thuật ngữ | 実行予算 |
|---|---|
| Cách đọc | じっこうよさん |
| Hán-Việt | THỰC HÀNH DỰ TOÁN |
| Nghĩa tiếng Việt | Ngân sách thực hiện (nội bộ) |
| Tiếng Anh | Execution budget |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ngân sách nội bộ nhà thầu lập sau khi nhận thầu: dự tính thực sự sẽ chi bao nhiêu cho từng hạng mục. Chênh lệch giữa giá hợp đồng và 実行予算 là lợi nhuận dự kiến; trong lúc thi công, kỹ sư phải theo dõi để chi phí thực tế không vượt 実行予算.
Lưu ý & thực tế
Đây là con số nội bộ, không gửi khách và thường là bí mật. Đừng nhầm với 見積もり — con số đưa cho khách.
Câu ví dụ trong công việc
実行予算を超えないように、毎月コストを確認しています。
Mỗi tháng tôi kiểm tra chi phí để không vượt ngân sách thực hiện.
鉄筋の値上がりで、実行予算の見直しが必要です。
Do giá thép tăng, cần xem lại ngân sách thực hiện.