Từ vựng

流行る (はやる, hayaru) nghĩa là gì?

流行る (はやる, hayaru) trong tiếng Nhật nghĩa là thịnh hành, phổ biến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはやる
Romajihayaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はやる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghayaru

thịnh hành, phổ biến

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ thịnh hành, trở thành mốt được ưa chuộng rộng rãito be popular; to come into fashion
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ lan rộng, hoành hành, phổ biến khắp nơito be prevalent; to spread widely (e.g. disease); to be endemic
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ ăn nên làm ra, đông khách tấp nậpto flourish; to thrive

Câu ví dụ

  • Gần đây trò chơi này đang phổ biến.

  • Bài hát này đang thịnh hành trong giới trẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.