Từ vựng

行事 (ぎょうじ, gyouji) nghĩa là gì?

行事 (ぎょうじ, gyouji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kiện, hoạt động theo lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょうじ
Romajigyouji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぎょうじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyouji

sự kiện, hoạt động theo lịch

  1. 1danh từ event; function

Câu ví dụ

  • Ở trường mỗi tháng đều có sự kiện.

  • Vào mùa thu có nhiều sự kiện như hội thể thao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.