Từ vựng

流行 (りゅうこう, ryuukou) nghĩa là gì?

流行 (りゅうこう, ryuukou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thịnh hành, xu hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゅうこう
Romajiryuukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
りゅうこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryuukou

sự thịnh hành, xu hướng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ mốt, xu hướng thịnh hành, sự được ưa chuộngfashion; trend; vogue
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lây lan, bùng phát (dịch bệnh)prevalence (of a disease); epidemic

Câu ví dụ

  • Mùa đông dễ bùng phát cảm cúm.

  • Năm nay quần áo đỏ đang thịnh hành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.