Kanji

Chữ 百 (BÁCH) nghĩa là gì?

百 đọc Hán-Việt là BÁCH, nghĩa là trăm, số 100.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbách
Âm Onヒャク、ビャク
Âm Kunもも
Số nét6
Bộ thủ chính白 (bạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
báchÂm On ヒャク、ビャクÂm Kun もも
N5 · ước tính theo khung JLPT6 nét

trăm, số 100

Mẹo nhớ

Thêm một nét ngang (一) lên phía trên chữ 'trắng' (白) là đủ một trăm — đây là chữ 'bách' (trăm).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 百ひゃくtrăm, số 100
  • 八百屋やおやcửa hàng rau quả
  • 百科事典ひゃっかじてんbách khoa toàn thư

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.