Từ vựng
行方 (ゆくえ, yukue) nghĩa là gì?
行方 (ゆくえ, yukue) trong tiếng Nhật nghĩa là tung tích, hướng đi; diễn biến tương lai.
| Cách đọc | ゆくえ |
|---|---|
| Romaji | yukue |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
行方ゆくえ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyukue
tung tích, hướng đi; diễn biến tương lai
- 1danh từ tung tích, hành tung, nơi ở hiện tại(one's) whereabouts
- 2danh từ điểm đến, hướng đi tớidestination; where one is headed
- 3danh từ chiều hướng diễn biến, kết cục của sự việcoutcome; course (of events); development
- 4danh từ tương lai, chặng đường phía trướcfuture; journey ahead
Câu ví dụ
猫の行方が分かりません。
Tôi không biết tung tích của con mèo.
この事件の行方を見守っています。
Tôi đang theo dõi diễn biến của vụ việc này.