Từ vựng
非行 (ひこう, hikou) nghĩa là gì?
非行 (ひこう, hikou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi sai trái, phạm pháp vị thành niên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひこう |
|---|
| Romaji | hikou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikou
hành vi sai trái, phạm pháp vị thành niên
- 1danh từ · tính từ の hành vi sai trái, sự phạm pháp (thường nói về thanh thiếu niên)delinquency; misconduct
Câu ví dụ
若者の非行が問題になっている。
Hành vi sai trái của giới trẻ đang thành vấn đề.
彼は非行をやめて真面目に働いている。
Anh ấy đã bỏ thói hư hỏng và làm việc nghiêm túc.