Từ vựng

行列 (ぎょうれつ, gyouretsu) nghĩa là gì?

行列 (ぎょうれつ, gyouretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng người, đoàn; ma trận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょうれつ
Romajigyouretsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぎょうれつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyouretsu

hàng người, đoàn; ma trận

  1. 1danh từ · động từ (+する) hàng người xếp hàng, đoàn diễu hànhline; queue; procession
  2. 2danh từ (toán) ma trậnmatrix

Câu ví dụ

  • Tôi đã học về ma trận ở đại học.

  • Có một hàng dài người xếp hàng ở quán ramen nổi tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.