Từ vựng
行き (いき, iki) nghĩa là gì?
行き (いき, iki) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều đi, lượt đi (行き帰り đi về) — cách đọc thông dụng.
| Cách đọc | いき |
|---|---|
| Romaji | iki |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
行きいき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiki
chiều đi, lượt đi (行き帰り đi về) — cách đọc thông dụng
- 1danh từ lượt đi, chiều đi, đường tới đóthe way there; outbound leg; outbound trip
- 2hậu tố (hậu tố) đi …, chuyến đến …, tuyến về phía …bound for ...
- 3danh từ vé chiều đi, vé một lượtoutbound ticket
Câu ví dụ
行きは電車で、帰りはバスでした。
Lượt đi thì đi tàu, lượt về thì đi xe buýt.
行きも帰りも道が込んでいました。
Cả lượt đi lẫn lượt về đường đều đông.