Từ vựng
飛行場 (ひこうじょう, hikoujou) nghĩa là gì?
飛行場 (ひこうじょう, hikoujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sân bay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひこうじょう |
|---|
| Romaji | hikoujou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikoujou
sân bay
- 1danh từ airfield; airport; aerodrome
Câu ví dụ
この飛行場は町から遠いです。
Sân bay này xa thị trấn.
飛行場まで車で迎えに行きます。
Tôi sẽ lái xe ra sân bay đón.