Từ vựng

行動 (こうどう, koudou) nghĩa là gì?

行動 (こうどう, koudou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành động, hành vi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうどう
Romajikoudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こうどう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoudou

hành động, hành vi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ action; conduct; behaviour

Câu ví dụ

  • Anh ấy lúc nào cũng hành động nhanh.

  • Hãy hành động trước khi nghĩ ngợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.