Từ vựng
孝行 (こうこう, koukou) nghĩa là gì?
孝行 (こうこう, koukou) trong tiếng Nhật nghĩa là hiếu thảo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうこう |
|---|
| Romaji | koukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoukou
hiếu thảo
- 1danh từ · động từ (+する) · tính từ -na lòng hiếu thảo với cha mẹfilial piety
- 2danh từ · động từ (+する) · tính từ -na sự tận tuỵ, hết lòng với ai đóshowing devotion (to someone)
Câu ví dụ
今のうちに親に孝行しておきたい。
Tôi muốn báo hiếu cha mẹ khi còn có thể.
彼は孝行な息子として知られている。
Anh ấy được biết đến là người con hiếu thảo.