Từ vựng

並行 (へいこう, heikou) nghĩa là gì?

並行 (へいこう, heikou) trong tiếng Nhật nghĩa là song song, đồng thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいこう
Romajiheikou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へいこう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheikou

song song, đồng thời

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đi song song, đi cạnh nhaugoing side-by-side; going abreast
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự diễn ra đồng thời, tiến hành song songrunning concurrently; occurring at the same time; keeping pace with

Câu ví dụ

  • Chúng tôi tiến hành hai kế hoạch đồng thời.

  • Đường ray chạy song song với con đường này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.