Từ vựng
発行 (はっこう, hakkou) nghĩa là gì?
発行 (はっこう, hakkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phát hành.
| Cách đọc | はっこう |
|---|---|
| Romaji | hakkou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
発行はっこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakkou
sự phát hành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xuất bản, ra số, ấn hành (báo, tạp chí, sách)publication (of a newspaper, magazine, book, etc.); issue
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát hành (tiền giấy, trái phiếu, hộ chiếu)issue (of banknotes, bonds, passport, etc.)
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự phát sinh, kích hoạt một sự kiệnraising (an event)
Câu ví dụ
この雑誌は毎月発行しています。
Tạp chí này phát hành hằng tháng.
パスポートは先週発行されました。
Hộ chiếu đã được cấp vào tuần trước.