Từ vựng

銀行 (ぎんこう, ginkou) nghĩa là gì?

銀行 (ぎんこう, ginkou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngân hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎんこう
Romajiginkou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ぎんこう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngginkou

ngân hàng

GenkiGenki 2
  1. 1danh từ bank; banking institution

Câu ví dụ

  • Tôi vay tiền ở ngân hàng.

  • Ngân hàng ở gần nhà ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.