Từ vựng
急行 (きゅうこう, kyuukou) nghĩa là gì?
急行 (きゅうこう, kyuukou) trong tiếng Nhật nghĩa là tàu (xe) tốc hành; đi gấp tới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうこう |
|---|
| Romaji | kyuukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuukou
tàu (xe) tốc hành; đi gấp tới
- 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の sự đi gấp, lao tới (hiện trường)hurrying (to somewhere); rushing; hastening
- 2danh từ (viết tắt) tàu tốc hành (dừng ít ga)express (train)
Câu ví dụ
この駅に急行は止まりません。
Tàu tốc hành không dừng ở ga này.
急行に乗れば、三十分で着きます。
Nếu đi tàu tốc hành thì ba mươi phút là tới.