Tiếng Nhật IT
Tình huống hội thoại Tiếng Nhật IT
Tổng hợp 30 tình huống hội thoại thực tế tại nơi làm việc trong ngành Tiếng Nhật IT. Luyện phản xạ giao tiếp tiếng Nhật công sở cùng GoMe Nihongo.
Họp & báo cáo
-
Báo cáo tiến độ ở họp sáng
朝会で進捗を報告するBuổi 朝会: báo việc hôm qua, hôm nay và chỗ đang vướng.
4 câu thoại -
Xin lùi hạn giao
納期の延長をお願いするDo đặc tả thay đổi, công việc sẽ không kịp hạn. Bạn báo leader sớm, nêu lý do cụ thể, đề xuất hạn mới và hứa báo cáo đều đặn.
8 câu thoại -
Báo đi muộn do trễ tàu ở họp sáng
朝会で電車の遅延による遅刻を連絡するTuyến tàu bạn đi gặp sự cố nên bị hoãn chuyến. Bạn liên hệ trong buổi họp sáng với leader (L): nêu lý do, dự kiến giờ đến công ty và cách xử lý công việc buổi sáng.
6 câu thoại -
Hẹn lịch họp thống nhất tiến độ với khách hàng
顧客と進捗確認のミーティング日程を調整するBạn trao đổi với người phụ trách phía khách hàng (K) để hẹn buổi họp định kỳ tuần sau: đưa ra ba khung giờ để khách chọn, chốt giờ và hứa gửi lời mời họp online.
6 câu thoại -
Xin ý kiến senpai về phương án xử lý lỗi
不具合対応の方針について先輩に相談するBạn gặp một lỗi bộ nhớ đệm (cache) khi cập nhật quyền người dùng. Bạn chủ động hẹn senpai (S) xin vài phút để trình bày hiện tượng và xin ý kiến về phương án sửa.
7 câu thoại -
Báo cáo công việc cuối ngày với leader
一日の終わりにリーダーへ日報を報告するCuối giờ làm việc, bạn trao đổi trực tiếp với leader (L) để tóm tắt các task đã hoàn thành trong ngày, trạng thái pull request và kế hoạch ngày mai.
7 câu thoại -
Trao đổi trong buổi 1on1 định kỳ với cấp trên
上司との定期1on1で相談とフィードバックを受けるTrong buổi 1on1 hàng tháng với leader (L), bạn chia sẻ về tiến độ công việc, khó khăn khi trao đổi tài liệu bằng tiếng Nhật và nhận định hướng hỗ trợ.
6 câu thoại -
Thảo luận đánh giá sprint trong buổi họp KPT
スプリント振り返り会でKPTの意見を出すSau đợt release, team họp 振り返り (nhìn lại) theo khung KPT do leader (L) chủ trì. Bạn lần lượt nêu ý kiến: điều nên giữ (Keep), vấn đề gặp phải (Problem) và việc sẽ thử ở sprint sau (Try).
7 câu thoại
Lỗi & sự cố
-
Báo lỗi cho khách hàng
顧客に不具合を報告するKiểm thử tích hợp phát hiện một lỗi. Bạn báo cho khách: nói rõ hiện tượng, đã gửi bước tái hiện, có ảnh hưởng production không và khi nào có hướng sửa.
7 câu thoại -
Báo cáo khẩn cấp khi phát hiện sự cố production
本番環境の障害発生をリーダーに緊急報告するHệ thống giám sát bắn cảnh báo về lỗi 500 tăng đột biến trên production. Bạn lập tức báo cáo trực tiếp với leader (L): tình trạng lỗi, hành động ban đầu và bước xử lý tiếp theo.
7 câu thoại -
Gửi báo cáo sơ bộ cho khách hàng khi có sự cố hệ thống
システム障害の第一報を顧客へ迅速に報告するHệ thống của khách hàng (K) đang gặp sự cố. Bạn gọi báo tin đầu tiên (第一報) cho người phụ trách bên khách: xin lỗi, nói rõ hiện tượng và phạm vi ảnh hưởng, biện pháp tạm thời đang làm, và hẹn giờ báo cáo tiếp.
7 câu thoại -
Báo cáo trễ tiến độ và xin điều chỉnh thời hạn bàn giao
進捗遅れによる納期遅延の懸念を上司に報告するNgày mai là hạn xong kiểm thử tích hợp, nhưng test liên kết bên ngoài phát sinh nhiều lỗi ngoài dự tính. Bạn báo leader (L) thật số mục còn tồn, đề xuất thứ tự ưu tiên, xin thêm người và đưa ra ngày dự kiến xong mới.
7 câu thoại -
Nhận lỗi khi deploy nhầm phiên bản cấu hình và xử lý khắc phục
設定ファイルの誤デプロイを謝罪し再発防止策を伝えるDo bất cẩn, bạn deploy nhầm file cấu hình của môi trường dev lên staging làm đội QA phải dừng test. Bạn gặp leader (L) xin lỗi, báo đã rollback và nêu biện pháp phòng ngừa tái phát.
7 câu thoại -
Báo cáo cấp trên khi bị kẹt công việc cần hỗ trợ tháo gỡ
外部要因でタスクが停止したため上司にエスカレーションするĐã hai ngày công ty đối tác vẫn chưa cấp API key và tài khoản test, bạn đã nhắc nhưng không có hồi âm. Bạn escalate lên leader (L) để leader trực tiếp liên hệ phía đối tác.
7 câu thoại -
Báo cáo cấp trên và đội bảo mật khi gửi nhầm email
メール誤送信を上司に即座に報告し指示を仰ぐBạn vừa vô tình gửi nhầm email chứa tài liệu thiết kế của dự án khác sang khách hàng đối tác. Bạn lập tức báo cáo trực tiếp với leader (L) để kích hoạt quy trình xử lý sự cố an toàn thông tin.
7 câu thoại -
Thảo luận điều chỉnh ngày release do phát sinh lỗi nghiêm trọng
重大バグ発覚によりリリース日の再調整を協議するTrước ngày release, đội phát triển phát hiện lỗi nghiêm trọng trong logic tính thuế của đơn hàng. Bạn cùng leader (L) thảo luận hoãn ngày release sang tuần sau nhằm khắc phục triệt để.
7 câu thoại
Spec & yêu cầu
-
Họp thống nhất nhận thức về điểm chưa rõ trong spec
仕様の不明点について認識合わせを行うKhi đọc tài liệu thiết kế chi tiết, bạn thấy phần xử lý timeout của API thanh toán chưa được định nghĩa rõ. Bạn gặp leader (L) để đối soát và thống nhất cách xử lý.
7 câu thoại -
Giải thích ảnh hưởng tiến độ và chi phí khi khách đổi spec
仕様変更に伴う工数と納期への影響を説明するKhách hàng (K) muốn thêm xuất file Excel cho tính năng xuất dữ liệu, ngay trước đợt release cuối tháng. Bạn báo khách ảnh hưởng tới công số, chi phí và lịch release, đưa ra hai phương án, rồi xin khách gửi quyết định bằng email.
8 câu thoại -
Xin xác nhận bằng văn bản để tránh rủi ro hiểu nhầm spec
口頭での仕様決定を避けるため書面での確認を依頼するTrong cuộc gọi, khách hàng (K) yêu cầu thay đổi thứ tự các nút bấm. Để tránh rủi ro tranh chấp về sau, bạn lịch sự đề nghị khách hàng xác nhận lại qua email hoặc ticket.
6 câu thoại -
Thống nhất giới hạn phạm vi phát triển giai đoạn một
初期リリースの開発スコープを合意するKhách hàng (K) liên tục muốn bổ sung tính năng mới ngoài kế hoạch ban đầu. Bạn trao đổi với khách để chốt phạm vi phiên bản đầu (MVP), tách các tính năng phức tạp sang giai đoạn sau.
7 câu thoại -
Đối chiếu điểm sai lệch giữa thiết kế màn hình và API
画面設計書とAPI仕様書の不整合を確認するĐang code màn hình giỏ hàng, bạn thấy định dạng mã bưu điện trong thiết kế màn hình không khớp với tài liệu API. Bạn hỏi leader (L), đề xuất cách xử lý và xin duyệt.
7 câu thoại -
Đề xuất phương án kỹ thuật thay thế để tối ưu chi phí
開発工数を削減するため代替案を提案するPhương án thiết kế ban đầu tự dựng máy chủ xác thực mất nhiều thời gian. Bạn đề xuất với PM (P) phương án tích hợp dịch vụ xác thực đám mây có sẵn để rút ngắn tiến độ.
7 câu thoại -
Từ chối khéo yêu cầu nằm ngoài phạm vi hợp đồng
契約スコープ外の追加要望を丁重にお断りするKhách hàng (K) đột xuất nhờ làm thêm tính năng gửi tin nhắn SMS ngoài phạm vi hợp đồng. Bạn khéo léo từ chối và hướng dẫn thủ tục làm yêu cầu thay đổi spec.
7 câu thoại
Kiểm tra & review
-
Tiếp thu ý kiến đóng góp trong buổi code review
コードレビューで先輩からの指摘事項を受け止めるSenpai (S) chỉ ra một số điểm cần tối ưu trong pull request của bạn, bao gồm lỗi lặp query (N+1) và đặt tên biến. Bạn lắng nghe, cảm ơn và trao đổi hướng chỉnh sửa.
7 câu thoại -
Review lịch sự pull request của kỹ sư bên đối tác
協力会社のプルリクエストを丁寧にレビューするBạn được giao review pull request màn hình thanh toán do anh Yamamoto (B), kỹ sư của công ty đối tác (協力会社) cùng dự án, viết. Khác công ty nên cả hai giữ です・ます lịch sự. Bạn khen điểm tốt trước, rồi góp ý khéo về xử lý ngoại lệ còn thiếu.
7 câu thoại -
Trao đổi với QA về việc hành vi là bug hay là spec
QAからの不具合報告に対して仕様通りの挙動であることを説明するTester (T) tạo ticket báo nút "Thanh toán" bị mờ khi số lượng bằng không là lỗi. Bạn trao đổi nhẹ nhàng với tester, dẫn chứng tài liệu đặc tả màn hình để giải thích đây là hành vi đúng spec.
7 câu thoại -
Giải trình kiến trúc dữ liệu trong buổi review thiết kế
基本設計書のレビュー会でデータベース設計を説明するTrong buổi review tài liệu thiết kế cơ bản, bạn trình bày mô hình dữ liệu của module quản lý người dùng cho tech lead (L): vì sao dùng bảng trung gian cho role, và định đặt index thế nào.
7 câu thoại -
Xin gia hạn thời gian để sửa triệt để các góp ý code review
レビュー指摘の修正工数を確保するため期日の延長を相談するSau khi nhận nhiều góp ý chuyên sâu về bảo mật và tái cấu trúc code, bạn trao đổi với leader (L) để xin thêm nửa ngày nhằm sửa cẩn thận và viết bổ sung unit test.
7 câu thoại -
Giải trình lý do lựa chọn giải pháp kỹ thuật khi được review
レビュー会で技術選定と実装アプローチの妥当性を説明するTrong buổi review giải pháp kỹ thuật, Tech Lead (L) đặt câu hỏi vì sao bạn dùng cơ chế lưu cache phân tán thay vì lưu trực tiếp trong bộ nhớ. Bạn trình bày lý do cân nhắc giữa hiệu năng và khả năng mở rộng ngang.
7 câu thoại -
Hướng dẫn khách hàng thực hiện kiểm thử nghiệm thu
受入テストでお客様に機能の操作手順をご案内するBạn cùng người phụ trách phía khách hàng (K) tiến hành buổi kiểm thử nghiệm thu (UAT) cho hệ thống đặt hàng. Bạn hướng dẫn khách thao tác theo kịch bản và giải đáp các thắc mắc.
7 câu thoại