Tiếng Nhật IT · 朝会で電車の遅延による遅刻を連絡する

Báo đi muộn do trễ tàu ở họp sáng

Tuyến tàu bạn đi gặp sự cố nên bị hoãn chuyến. Bạn liên hệ trong buổi họp sáng với leader (L): nêu lý do, dự kiến giờ đến công ty và cách xử lý công việc buổi sáng.

Tôi

Chào anh ạ. Em Nguyễn đây. Sáng nay tàu em đang đi gặp tai nạn nên đang tạm dừng chạy ạ.

Người khác (L)

Chào em. Vất vả quá nhỉ. Giờ em đang ở đâu?

Tôi

Tàu đang dừng ngay trước ga Shinjuku. Dự kiến khoảng 9 rưỡi tàu chạy lại, nên em nghĩ tầm 10 rưỡi em đến công ty được ạ.

Người khác (L)

Ừ, anh biết rồi. Việc buổi sáng nay của em có ổn không?

Tôi

Dạ ổn ạ. Nội dung cần chia sẻ ở họp sáng em đã ghi sẵn lên chat rồi. Em sẽ lấy giấy chứng nhận trễ tàu rồi đến công ty ạ.

Người khác (L)

Ừ, đi cẩn thận nhé em.

Mẫu câu rút ra

  • Báo dự kiến: việc gì sẽ xảy ra vào lúc nào
  • Báo khoảng mấy giờ có thể tới công ty
  • Làm xong việc gì đó rồi mới đi tới

Thuật ngữ xuất hiện trong tình huống

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe