Tiếng Nhật IT · QAからの不具合報告に対して仕様通りの挙動であることを説明する
Trao đổi với QA về việc hành vi là bug hay là spec
Tester (T) tạo ticket báo nút "Thanh toán" bị mờ khi số lượng bằng không là lỗi. Bạn trao đổi nhẹ nhàng với tester, dẫn chứng tài liệu đặc tả màn hình để giải thích đây là hành vi đúng spec.
グエンさん、チケット205番の件ですが、数量を0にしたときに決済ボタンが押せなくなる不具合が起きています。
Nguyễn này, về ticket số 205, đang có lỗi: khi chỉnh số lượng về 0 thì không bấm được nút thanh toán.
起票ありがとうございます。挙動を確認しました。
Cảm ơn bạn đã tạo ticket nhé. Mình đã kiểm tra lại hành vi đó rồi.
こちらの動作ですが、画面仕様書の第4項に「数量が0の場合はボタンを非活性にする」と定義されています。
Về hành vi này, trong mục số 4 của tài liệu đặc tả màn hình có định nghĩa rõ là: khi số lượng bằng 0 thì nút bấm sẽ bị vô hiệu hóa bạn ạ.
そうだったのですか。エラーメッセージが表示されないのでバグかと思いました。
Thế à? Do không thấy hiển thị thông báo lỗi nên mình cứ tưởng là bug.
確かに、なぜ押せないのかツールチップやメッセージが出た方が親切ですね。ただ、現状は仕様通りの実装になっています。
Đúng là nếu có tooltip hay thông báo giải thích vì sao không bấm được thì sẽ thân thiện hơn. Có điều hiện tại code đang làm đúng theo spec.
わかりました。ではチケットは仕様通りとしてクローズしておきますね。
Mình hiểu rồi. Vậy ticket này mình sẽ đóng lại với kết luận là hoạt động đúng spec nhé.
ご確認ありがとうございました。UI改善の要望として別途バックログに起票しておきます。
Cảm ơn bạn đã kiểm tra giúp. Mình sẽ tạo một ticket riêng vào backlog xem như đề xuất cải tiến UI nhé.
Mẫu câu rút ra
- ~に「~」と定義されています Dẫn đúng chỗ trong tài liệu để chứng minh hành vi là theo spec
- 現状は仕様通りの実装になっています Khẳng định code hiện tại đang làm đúng spec
- ~として別途~しておきます Ghi nhận ý kiến thành một việc riêng (ticket, backlog) để làm sau