Từ vựng
名高い (なだかい, nadakai) nghĩa là gì?
名高い (なだかい, nadakai) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi tiếng, lừng danh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なだかい |
|---|
| Romaji | nadakai |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnadakai
nổi tiếng, lừng danh
- 1tính từ -i famous; noted; renowned
Câu ví dụ
この温泉は名高い観光地だ。
Suối nước nóng này là điểm du lịch nổi tiếng.
彼は名高い画家として知られている。
Ông ấy được biết đến như một họa sĩ lừng danh.