Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 出来高 là gì?
Khối lượng (giá trị) đã thực hiện (Work completed (for progress payment))
| Thuật ngữ | 出来高 |
|---|---|
| Cách đọc | できだか |
| Hán-Việt | XUẤT LAI CAO |
| Nghĩa tiếng Việt | Khối lượng (giá trị) đã thực hiện |
| Tiếng Anh | Work completed (for progress payment) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Phần việc đã làm được, tính bằng khối lượng hoặc tiền, thường chốt theo tháng. Thanh toán theo tiến độ (出来高払い) dựa vào con số này: làm được 30% thì được trả phần tương ứng.
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm với 出来形 (kích thước thực tế đã làm ra). Ngoài ngành, 出来高 còn là khối lượng giao dịch trên sàn chứng khoán.
Câu ví dụ trong công việc
今月の出来高は、全体の約30%です。
Khối lượng thực hiện tháng này khoảng 30% tổng thể.
協力会社への支払いは、出来高で計算します。
Thanh toán cho nhà thầu phụ được tính theo khối lượng đã thực hiện.