Từ vựng
最高 (さいこう, saikou) nghĩa là gì?
最高 (さいこう, saikou) trong tiếng Nhật nghĩa là cao nhất, tuyệt nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいこう |
|---|
| Romaji | saikou |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaikou
cao nhất, tuyệt nhất
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ tuyệt nhất, hay nhất, đỉnhbest; supreme; wonderful
- 2tính từ の · tính từ -na · danh từ cao nhất, tối đa, tột bậchighest; maximum; most
Câu ví dụ
最高気温は三十度です。
Nhiệt độ cao nhất là 30 độ.
今日の旅行は最高でした。
Chuyến đi hôm nay tuyệt vời nhất.