Từ vựng

高等 (こうとう, koutou) nghĩa là gì?

高等 (こうとう, koutou) trong tiếng Nhật nghĩa là cao cấp, bậc cao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうとう
Romajikoutou
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutou

cao cấp, bậc cao

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ high class; high grade

Câu ví dụ

  • Toán học trình độ cao rất khó.

  • Anh ấy đã được nhận giáo dục bậc cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.