Từ vựng

高~ (こう~) nghĩa là gì?

高~ (こう~, kou~) trong tiếng Nhật nghĩa là cao, cấp cao (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこう~
Romajikou~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こう~
N2 · ước tính theo khung JLPTkou~

cao, cấp cao (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Chiếc máy tính này có hiệu năng cao.

  • Anh ấy đang làm công việc có thu nhập cao.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.