Từ vựng
高齢 (こうれい) nghĩa là gì?
高齢 (こうれい) trong tiếng Nhật nghĩa là cao tuổi (người cao tuổi).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうれい |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
cao tuổi (người cao tuổi)
- 1danh từ · tính từ の advanced age; old age