Từ vựng

高める (たかめる, takameru) nghĩa là gì?

高める (たかめる, takameru) trong tiếng Nhật nghĩa là nâng cao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたかめる
Romajitakameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たかめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtakameru

nâng cao

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to raise; to lift; to boost

Câu ví dụ

  • Vận động giúp nâng cao thể lực.

  • Tôi muốn luyện tập mỗi ngày để nâng cao kỹ thuật.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.