Từ vựng

高まる (たかまる, takamaru) nghĩa là gì?

高まる (たかまる, takamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng cao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたかまる
Romajitakamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たかまる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtakamaru

tăng cao

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to rise; to swell; to intensify

Câu ví dụ

  • Trước trận đấu, sự căng thẳng dâng cao.

  • Độ nổi tiếng của ca sĩ này đang tăng cao.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.