Từ vựng
高まる (たかまる, takamaru) nghĩa là gì?
高まる (たかまる, takamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng cao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たかまる |
|---|
| Romaji | takamaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtakamaru
tăng cao
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to rise; to swell; to intensify
Câu ví dụ
試合の前に緊張が高まってきた。
Trước trận đấu, sự căng thẳng dâng cao.
この歌手の人気が高まっています。
Độ nổi tiếng của ca sĩ này đang tăng cao.