Từ vựng
高速 (こうそく, kousoku) nghĩa là gì?
高速 (こうそく, kousoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tốc độ cao, cao tốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうそく |
|---|
| Romaji | kousoku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousoku
tốc độ cao, cao tốc
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ tốc độ cao, nhanh, chạy nhanhhigh-speed; rapid; express
- 2danh từ (viết tắt) đường cao tốchighway; freeway; expressway
Câu ví dụ
この電車は高速で走ります。
Tàu này chạy với tốc độ cao.
高速道路が事故で込んでいます。
Đường cao tốc đang tắc vì tai nạn.