Từ vựng

鼻が高い (はながたかい) nghĩa là gì?

鼻が高い (はながたかい) trong tiếng Nhật nghĩa là hãnh diện, tự hào (vì người thân hay người của mình làm nên chuyện) (nghĩa đen: mũi cao).

Thông tin tra cứu
Cách đọcはながたかい
はながたかい
TOPICS

hãnh diện, tự hào (vì người thân hay người của mình làm nên chuyện) (nghĩa đen: mũi cao)

Câu ví dụ

  • Con gái vô địch giải toàn quốc, làm cha mẹ tôi rất hãnh diện.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.