Kanji

Chữ 真 (CHÂN) nghĩa là gì?

真 đọc Hán-Việt là CHÂN, nghĩa là thật, chân thật.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchân
Âm Onシン
Âm Kunま、ま-、まこと
Số nét10
Bộ thủ chính目 (mục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
chânÂm On シンÂm Kun ま、ま-、まこと
N4 · ước tính theo khung JLPT10 nét

thật, chân thật

Mẹo nhớ

Đưa con mắt (目) ra soi cho đủ mười phần (十), không để lọt chút giả dối nào — đây là chữ 'chân' (thật, chân thật).

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 写真しゃしんảnh chụp

Từ vựng khác có chữ này

  • 真ん中まんなかchính giữa, trung tâm
  • 真面目まじめnghiêm túc, chăm chỉ
  • 真似まねbắt chước, hành vi
  • 真剣しんけんnghiêm túc, thật lòng
  • 真理しんりchân lý
  • 真っ赤まっかđỏ rực
  • 真空しんくうchân không
  • 真っ先まっさきđầu tiên, trước hết
  • 真っ暗まっくらtối đen; hoàn toàn vô vọng
  • 真っ白まっしろtrắng tinh; trống rỗng
  • 真っ青まっさおxanh thẳm; tái mét
  • 真っ黒まっくろđen kịt
  • 真似るまねるbắt chước, mô phỏng
  • 真上まうえngay phía trên
  • 真実しんじつsự thật, chân thực
  • 真心まごころtấm lòng chân thành, thành tâm
  • 真珠しんじゅngọc trai
  • 真相しんそうchân tướng, sự thật thực tế
  • 真っ二つまっぷたつthành đúng hai phần, làm đôi
  • 真下ましたngay bên dưới, thẳng phía dưới
  • 真ん前まんまえngay phía trước, đối diện ngay
  • 生真面目きまじめquá nghiêm túc, cực kỳ chân thành
  • 真ん丸いまんまるいtròn xoe, tròn hoàn hảo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.