Từ vựng
真ん中 (まんなか, mannaka) nghĩa là gì?
真ん中 (まんなか, mannaka) trong tiếng Nhật nghĩa là chính giữa, trung tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まんなか |
|---|
| Romaji | mannaka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmannaka
chính giữa, trung tâm
- 1danh từ middle; centre; center
Câu ví dụ
写真の真ん中にいる人が兄です。
Người ở chính giữa bức ảnh là anh trai tôi.
部屋の真ん中に机を置きました。
Tôi đã đặt cái bàn ở chính giữa phòng.