Từ vựng
真面目 (まじめ, majime) nghĩa là gì?
真面目 (まじめ, majime) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêm túc, chăm chỉ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まじめ |
|---|
| Romaji | majime |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmajime
nghiêm túc, chăm chỉ
- 1tính từ -na · danh từ nghiêm túc, đứng đắn, chăm chỉserious; earnest; sober
- 2tính từ -na · danh từ thật thà, chân thànhhonest; sincere
Câu ví dụ
彼はとても真面目な学生です。
Anh ấy là một sinh viên rất nghiêm túc.
真面目に話を聞いてください。
Hãy nghe chuyện một cách nghiêm túc.