Từ vựng

真ん前 (まんまえ, manmae) nghĩa là gì?

真ん前 (まんまえ, manmae) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay phía trước, đối diện ngay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんまえ
Romajimanmae
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まんまえ
N1 · ước tính theo khung JLPTmanmae

ngay phía trước, đối diện ngay

Câu ví dụ

  • Anh ấy ngồi ngay phía trước giáo viên.

  • Ngay phía trước ga có một cửa hàng tiện lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.