Từ vựng
真下 (ました, mashita) nghĩa là gì?
真下 (ました, mashita) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay bên dưới, thẳng phía dưới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ました |
|---|
| Romaji | mashita |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTmashita
ngay bên dưới, thẳng phía dưới
Câu ví dụ
橋の真下に船が停まっている。
Có một chiếc thuyền đang đậu ngay bên dưới cây cầu.
棚の真下に荷物を置かないでください。
Xin đừng để hành lý ngay bên dưới kệ.