Từ vựng

真空 (しんくう, shinkuu) nghĩa là gì?

真空 (しんくう, shinkuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chân không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんくう
Romajishinkuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しんくう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinkuu

chân không

  1. 1danh từ chân khôngvacuum
  2. 2danh từ (Phật giáo) chân không, cái không tuyệt đốiabsolute void; complete vacuity

Câu ví dụ

  • Bên trong hộp này là chân không.

  • Tôi bảo quản thực phẩm bằng túi hút chân không.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.